Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
19AGE
09/02/2007
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
Thống kê cầu thủ
- 2/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.9(0.1)Sút bóng
(OT)
- 4.2(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/10GS/GP
- 0.3(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 1.3(0.5)Sút bóng
(OT)
- 4.1(2.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.29)Sút bóng
(OT)
- 1.57(0.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U19
|
U19 Ukraine |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
Wales U19 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Đan Mạch |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Áo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Thụy Điển |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Wales U19 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Japan U19 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
Armenia U19 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|