Thông tin
Mauritania
Contract Period:
8
- Mauritania,PhápQuốc gia
-
22AGE
09/03/2004
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
Hạng hai Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.33(0.13)Sút bóng
(OT)
- 17.4(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.09
0.36
Thẻ phạt
- 1.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 38.82(32.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1.45Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 2.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.82Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FRA D2
|
Martigues |
0 |
0 |
0 |
0
1
|