Thông tin
FK Rostov
Contract Period:
3
- Niger,Bờ Biển NgàQuốc gia
-
30AGE
04/05/1996
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Nga
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 20/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.22
Thẻ phạt
- 0.22(0.09)Sút bóng
(OT)
- 35.61(27.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 3.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.91Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.35Bẫy việt vị
- 4.13Đánh đầu thành công
- 22/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.18
Thẻ phạt
- 0.46(0.11)Sút bóng
(OT)
- 42.29(31.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 3.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 1.36Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0.64Bẫy việt vị
- 4.5Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.45
Thẻ phạt
- 0.73(0.27)Sút bóng
(OT)
- 54.82(41.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 4.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.64Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 1.73Bẫy việt vị
- 4.45Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Benin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
RUS Cup
|
Neftekhimik Nizhnekamsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Guinea |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|