Thông tin
Angers SCO
Contract Period:
4
- Mali,PhápQuốc gia
-
23AGE
06/03/2003
- -Vị trí
- 197 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
26
-
25
-
24-26
-
23-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 31/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.41(0.16)Sút bóng
(OT)
- 42.56(38.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.78Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.72Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 33.33(30.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.11(0.11)Sút bóng
(OT)
- 40(36.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 12.75(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Ma Rốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|