Thông tin
Paris Saint Germain
Contract Period:
10
- PhápQuốc gia
-
29AGE
15/05/1997
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £100 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Super Cup
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu cúp Pháp
-
FIFA IC
-
Cúp Pháp
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Siêu cúp Đức
-
International Champions Cup
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
15-16
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
16
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Ma Rốc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Na Uy |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Iraq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Arsenal |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Liverpool |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Chelsea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|