Thông tin
Midtjylland
Contract Period:
4
- SenegalQuốc gia
-
22AGE
08/06/2004
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 19/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 41.5(33.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 2.1Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.7(0.3)Sút bóng
(OT)
- 49.6(41.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0.8Bẫy việt vị
- 2.7Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
1 |
0
0
|