Thông tin
FC Terek Groznyi
Contract Period:
90
- SenegalQuốc gia
-
27AGE
20/09/1999
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 20/22GS/GP
- 0.05(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.18
Thẻ phạt
- 0.41(0.18)Sút bóng
(OT)
- 34.64(27.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 3.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 1.41Cắt bóng
- 1.05Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 2.14Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Baltika |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Rubin Kazan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Rubin Kazan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|