Thông tin
Feyenoord Rotterdam
Contract Period:
28
- Ma RốcQuốc gia
-
24AGE
20/05/2002
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Pháp
-
Thế vận hội Olympic
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|