Thông tin
Saint Gilloise
Contract Period:
22
- SenegalQuốc gia
-
25AGE
12/10/2001
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Champions League
-
Cúp Bỉ
-
Siêu cúp Bỉ
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 18/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.81(0.22)Sút bóng
(OT)
- 20.22(16.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 1.48Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 21/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.74(0.22)Sút bóng
(OT)
- 20.7(16.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 1.63Bị phạm lỗi
- 1.26Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.26Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 1.85Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1.43(0.29)Sút bóng
(OT)
- 18(12.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 2.57Sai lầm
- 1.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.3(0.5)Sút bóng
(OT)
- 29.1(21.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 2.5Rê bóng
- 2.9Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1.7Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL SC
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|