Thông tin
Doncaster Rovers
Contract Period:
4
- AnhQuốc gia
-
27AGE
22/01/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
League Trophy - Anh
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 46/46GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.52(0.54)Sút bóng
(OT)
- 33.02(23.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 1.35Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 1.39Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 4.57Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 27(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 46/46GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.17(0.3)Sút bóng
(OT)
- 38.7(28.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.02Chuyền bóng quan trọng
- 2.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 1.57Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 4.48Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 48/48GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.9(0.27)Sút bóng
(OT)
- 45.13(32.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 2.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 1.27Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 3.81Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Reading |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|