Thông tin
Stockport County
Contract Period:
-
3
- AnhQuốc gia
-
23AGE
19/03/2003
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
League Trophy - Anh
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 9/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0.06
Thẻ phạt
- 0.13(0.06)Sút bóng
(OT)
- 21.88(16.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.44Đánh đầu thành công
- 21/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.45
Thẻ phạt
- 0.64(0.18)Sút bóng
(OT)
- 27(20.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.18Chuyền bóng quan trọng
- 3.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.09Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.5(0.1)Sút bóng
(OT)
- 19.4(14.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.19)Sút bóng
(OT)
- 25.81(19.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.31Chuyền bóng quan trọng
- 2.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.44Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 18/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.78(0.11)Sút bóng
(OT)
- 46.39(35.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 2.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.94Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG L1
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|