Thông tin
Minnesota United FC
Contract Period:
30
- Guadeloupe,PhápQuốc gia
-
23AGE
19/03/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
-
Hạng hai Pháp
-
26
-
25
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.21(0)Sút bóng
(OT)
- 31.43(28.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 5/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.04)Sút bóng
(OT)
- 12.54(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 58(55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 30.67(29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 18/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|