Thông tin
Penybont FC
Contract Period:
8
- WalesQuốc gia
-
24AGE
01/09/2002
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 18/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 18.29(13.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Kauno Zalgiris |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Bala Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Haverfordwest County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Bala Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Haverfordwest County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Newtown AFC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|