Thông tin
Ajax Amsterdam
Contract Period:
5
- Hà Lan,SurinameQuốc gia
-
27AGE
28/11/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Europa League
-
VĐQG Bỉ
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
HOLC
|
Excelsior Maassluis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
RKC Waalwijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|