Thông tin
FK Aktobe
Contract Period:
21
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
29AGE
23/04/1997
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
VĐQG Ukraine
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Ordabasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Yelimay Semey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
LNZ Cherkasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Dynamo Kyiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Obolon Kiev |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kudrivka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kolos Kovalyovka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Polissya Zhytomyr |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Livyi Bereh |
0 |
0 |
0 |
1
1
|