Pablo Ibanez Lumbreras info
Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
28AGE
20/09/1998
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 28/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.27(0.35)Sút bóng
(OT)
- 27.32(23.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.51Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 1.78Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 1.27Đánh đầu
- 1.59Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 13/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.71(0.18)Sút bóng
(OT)
- 17.57(13.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 12/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.82(0.21)Sút bóng
(OT)
- 13.09(10.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 12/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.8(0.24)Sút bóng
(OT)
- 15.12(11.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 1.16Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Elche |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|