Thông tin
Sao Paulo
Contract Period:
29
- BrazilQuốc gia
-
24AGE
10/01/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
26
-
25
-
24
-
24
Thống kê cầu thủ
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 29.6(26.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 17/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.44(0.08)Sút bóng
(OT)
- 31.64(29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 66(60.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 29/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.25
Thẻ phạt
- 1.41(0.44)Sút bóng
(OT)
- 53.25(48.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 3.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 1.91Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.66Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 22/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.94(0.34)Sút bóng
(OT)
- 43(38.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 2.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CSA
|
Boston River |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Bragantino SP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Gremio (RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Juventude |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Palmeiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Atletico Mineiro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Copa do Brasil
|
Atletico Paranaense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Mirassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Gremio (RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Inter de Limeira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|