Thông tin
Montevideo City Torque
Contract Period:
-
8
- UruguayQuốc gia
-
29AGE
15/07/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Uruguay
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Argentina
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 14(11.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 11.4(9.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CSA
|
Deportivo Riestra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Deportivo Riestra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Boston River |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Gremio (RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Nacional Montevideo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Liverpool M. |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
URU D1
|
Cerro Largo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Club Atletico Progreso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Cerro Montevideo |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
URU D1
|
Liverpool M. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|