| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | 187 cm | 84 kg | Argentina |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 36 | 189 cm | 86 kg | Venezuela |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 179 cm | - | Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 185 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 35 | 178 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 171 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 175 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 24 | 178 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 183 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 188 cm | 76 kg | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 180 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 188 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 194 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 170 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 170 cm | 62 kg | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 165 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 175 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 35 | 175 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 178 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 167 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 169 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 185 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 170 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 34 | 187 cm | 78 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 28 | 190 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 22 | 178 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 19 | - | - | Mexico |

