| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 52 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 172 cm | - | Congo |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 189 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 186 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 177 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 32 | 180 cm | 69 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 179 cm | 66 kg | Croatia |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 170 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 175 cm | - | Cape Verde |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ trung tâm | 39 | 189 cm | 84 kg | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 184 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 192 cm | - | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 186 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 168 cm | 70 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 180 cm | 73 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 183 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 180 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 183 cm | 77 kg | Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 180 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 179 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 175 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 178 cm | - | Romania |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 185 cm | 75 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 190 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 26 | 190 cm | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 19 | - | - | Đảo Síp |
| Thủ môn | 19 | - | - | Đảo Síp |

