| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 52 | 181 cm | 74 kg | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 186 cm | 84 kg | Phần Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 189 cm | 78 kg | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 195 cm | 83 kg | Ý |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 185 cm | 75 kg | Na Uy |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Ý |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Ý |
| Tiền vệ cánh phải | 32 | 181 cm | 70 kg | Ghana |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 188 cm | 81 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 192 cm | 83 kg | Ba Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 188 cm | 76 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 188 cm | 76 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 186 cm | 75 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 192 cm | 87 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 182 cm | 76 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 188 cm | 77 kg | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 185 cm | 75 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 186 cm | 76 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 188 cm | 78 kg | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 183 cm | 70 kg | Ý |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 180 cm | 76 kg | Ý |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 181 cm | 66 kg | Angola |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 183 cm | 77 kg | Ba Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 184 cm | 75 kg | Ý |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 171 cm | 72 kg | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 186 cm | 78 kg | Pháp |
| Thủ môn | 32 | 196 cm | 80 kg | Senegal |
| Thủ môn | 26 | 188 cm | 76 kg | Ý |
| Thủ môn | 18 | - | - | Latvia |
| Thủ môn | 33 | 197 cm | 89 kg | Phần Lan |
| Thủ môn | 21 | 192 cm | - | Ý |
| Thủ môn | 19 | - | - | Ý |
| Thủ môn | 18 | - | - | Ý |

