| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 45 | - | - | Palestine |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 183 cm | - | Palestine |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 180 cm | - | Palestine |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 185 cm | - | Palestine |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 187 cm | 78 kg | Palestine |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 188 cm | 82 kg | Palestine |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 176 cm | - | Palestine |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 166 cm | - | Palestine |
| Tiền đạo cánh phải | 33 | 185 cm | - | Palestine |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 170 cm | - | Palestine |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Palestine |
| Tiền vệ cánh trái | 24 | 185 cm | - | Palestine |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Palestine |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 186 cm | - | Palestine |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 185 cm | - | Palestine |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 195 cm | - | Palestine |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 187 cm | - | Palestine |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 188 cm | - | Palestine |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 178 cm | - | Palestine |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 169 cm | 64 kg | Palestine |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 183 cm | - | Palestine |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 176 cm | - | Palestine |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 177 cm | - | Palestine |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 186 cm | - | Palestine |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 178 cm | - | Palestine |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 168 cm | - | Palestine |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 180 cm | - | Palestine |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 178 cm | - | Palestine |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 174 cm | 72 kg | Palestine |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 173 cm | - | Palestine |
| Thủ môn | 22 | 184 cm | - | Palestine |
| Thủ môn | 21 | 186 cm | - | Palestine |
| Thủ môn | 32 | 183 cm | - | Palestine |
| Thủ môn | 35 | 195 cm | - | Palestine |
| Thủ môn | 22 | 184 cm | - | Palestine |

