Palestine Đội hình

Tên
 
Ehab Abu Jazar
Ehab Abu Jazar
11
Oday Dabbagh
Oday Dabbagh
12
Khaled Al-Nabris
Khaled Al-Nabris
21
Zaid Qunbar
Zaid Qunbar
 
Wessam Abou Ali
Wessam Abou Ali
 
Assad Al Hamlawi
Assad Al Hamlawi
24
Adel Badr Moussa
Adel Badr Moussa
 
Mohammad Hboos
Mohammad Hboos
9
Tamer Seyam
Tamer Seyam
 
Mahmoud Abu Warda
Mahmoud Abu Warda
10
Abdulhadi Rashid
Abdulhadi Rashid
 
Ahmad Al Qaq
Ahmad Al Qaq
13
Abada Baroud
Abada Baroud
5
Mohammed Saleh
Mohammed Saleh
15
Michel Termanini
Michel Termanini
25
Khalid El Haija
Khalid El Haija
 
Ameed Mhagna
Ameed Mhagna
 
Yaser Hamed
Yaser Hamed
8
Hamed Hamdan
Hamed Hamdan
19
Agustín Manzur
Agustín Manzur
20
Ameed Sawafta
Ameed Sawafta
 
Ataa Jaber
Ataa Jaber
 
Adam Kaied
Adam Kaied
2
Wajdi Nabhan
Wajdi Nabhan
14
Ahmed Taha
Ahmed Taha
7
Musab Al-Batat
Musab Al-Batat captain
17
Emilio Saba
Emilio Saba
 
Mousa Farawi
Mousa Farawi
23
Moustafa Zeidan Khalili
Moustafa Zeidan Khalili
6
Oday Kharoub
Oday Kharoub
1
Abdelhadi Yassin
Abdelhadi Yassin
16
Mahdi Assi
Mahdi Assi
22
Rami Hamada
Rami Hamada
 
Toufic Ali Abuhammad
Toufic Ali Abuhammad
 
Abed Yassin
Abed Yassin
POS AGE HT WT NAT
HLV 45 - - Palestine
Tiền đạo trung tâm 27 183 cm - Palestine
Tiền đạo trung tâm 23 180 cm - Palestine
Tiền đạo trung tâm 23 185 cm - Palestine
Tiền đạo trung tâm 27 187 cm 78 kg Palestine
Tiền đạo trung tâm 25 188 cm 82 kg Palestine
Tiền đạo cánh trái 27 176 cm - Palestine
Tiền đạo cánh trái 24 166 cm - Palestine
Tiền đạo cánh phải 33 185 cm - Palestine
Tiền đạo cánh phải 31 170 cm - Palestine
Tiền vệ 21 - - Palestine
Tiền vệ cánh trái 24 185 cm - Palestine
Hậu vệ 2025 - - Palestine
Hậu vệ trung tâm 32 186 cm - Palestine
Hậu vệ trung tâm 28 185 cm - Palestine
Hậu vệ trung tâm 20 195 cm - Palestine
Hậu vệ trung tâm 29 187 cm - Palestine
Hậu vệ trung tâm 28 188 cm - Palestine
Tiền vệ trung tâm 25 178 cm - Palestine
Tiền vệ trung tâm 25 169 cm 64 kg Palestine
Tiền vệ trung tâm 26 183 cm - Palestine
Tiền vệ trung tâm 31 176 cm - Palestine
Tiền vệ trung tâm 24 177 cm - Palestine
Hậu vệ cánh trái 24 186 cm - Palestine
Hậu vệ cánh trái 25 178 cm - Palestine
Hậu vệ cánh phải 32 168 cm - Palestine
Hậu vệ cánh phải 25 180 cm - Palestine
Hậu vệ cánh phải 28 178 cm - Palestine
Tiền vệ tấn công 28 174 cm 72 kg Palestine
Tiền vệ phòng ngự 33 173 cm - Palestine
Thủ môn 22 184 cm - Palestine
Thủ môn 21 186 cm - Palestine
Thủ môn 32 183 cm - Palestine
Thủ môn 35 195 cm - Palestine
Thủ môn 22 184 cm - Palestine