| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 28 | 169 cm | - | Estonia |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo | 27 | 173 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo | 33 | 184 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo | 31 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo trung tâm | 38 | 181 cm | 75 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 177 cm | - | Sierra Leone |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 186 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 176 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 184 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ | 30 | 185 cm | - | Pháp |
| Tiền vệ | 31 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ | 32 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ | 31 | - | - | Albania |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ | 32 | 170 cm | 67 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 31 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ | 30 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ | 31 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ | 35 | - | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ | 27 | - | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Albania |
| Hậu vệ | 28 | 180 cm | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ | 32 | 193 cm | - | Pháp |
| Hậu vệ | 39 | 184 cm | 76 kg | Hy Lạp |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 180 cm | 72 kg | Đức |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 190 cm | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 190 cm | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ cánh trái | 34 | 170 cm | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ cánh phải | 34 | 176 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ phòng ngự | 39 | 176 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ phòng ngự | 40 | 182 cm | - | Hy Lạp |
| Thủ môn | 35 | 196 cm | 91 kg | Pháp |
| Thủ môn | 41 | 188 cm | 74 kg | Hy Lạp |
| Thủ môn | 26 | - | - | Hy Lạp |
| Thủ môn | 33 | 193 cm | - | Hy Lạp |

