Thông tin
- Hy LạpQuốc gia
-
25AGE
05/07/2001
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Hạng 2 Ý
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 8/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.44(0.25)Sút bóng
(OT)
- 15.75(12.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 1.13(0.4)Sút bóng
(OT)
- 17.67(13.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.87Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 2.47Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 15/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Bastia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
1 |
0 |
0 |
0
0
|