Pantelis Hatzidiakos info
Thông tin
- Hy Lạp,Hà LanQuốc gia
-
29AGE
18/01/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Ý
-
Euro 2024
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Lyngby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|