Thông tin
- ÝQuốc gia
-
29AGE
02/02/1997
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 9/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.47(0.13)Sút bóng
(OT)
- 12.73(7.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.62(0.31)Sút bóng
(OT)
- 17.62(11.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 14/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.43(0.09)Sút bóng
(OT)
- 18.87(13.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 20/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.92(0.2)Sút bóng
(OT)
- 27.16(20.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 6/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.44
Thẻ phạt
- 0.89(0.33)Sút bóng
(OT)
- 19.22(12.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Modena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Empoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Alto Adige'Sudtirol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Frosinone |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Pisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
US Sassuolo Calcio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|