Thông tin
Norwich City
Contract Period:
19
- SenegalQuốc gia
-
22AGE
25/06/2004
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.89(0.22)Sút bóng
(OT)
- 17.11(13.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.89Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/31GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.87(0.4)Sút bóng
(OT)
- 15.8(10.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.93Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Martigues |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Grenoble |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Paris FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|