Thông tin
- Đức,D.R. CongoQuốc gia
-
20AGE
15/02/2006
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 4.57(3.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/20GS/GP
- 0.25(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.2(0.45)Sút bóng
(OT)
- 6.75(4.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.95Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PLI CUP
|
U21 Southampton |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EL U20
|
Ý U20 |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EL U20
|
Romania U20 |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EL U20
|
Ý U20 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EL U20
|
Thụy Sĩ U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Arminia Bielefeld |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
Tây Ban Nha U19 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Patro Eisden |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
K.F.C.O.Wilrijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|