Thông tin
Hertha BSC Berlin
Contract Period:
41
- ĐứcQuốc gia
-
21AGE
23/02/2005
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 4/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.43)Sút bóng
(OT)
- 22.14(18.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 17/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.21(0.08)Sút bóng
(OT)
- 38.88(33.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 2.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 2.08Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 20/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.36(0.05)Sút bóng
(OT)
- 33.68(27.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 1.41Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33(28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 2Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
SV Elversberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|