Thông tin
AZ Alkmaar
Contract Period:
7
- Brazil,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
23AGE
01/10/2003
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 59 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 18/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.7(0.59)Sút bóng
(OT)
- 18.67(15.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.15Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.15Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 9.5(7.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.43Kiến tạo
-
0
0.43
Thẻ phạt
- 1.57(0.86)Sút bóng
(OT)
- 15(12.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 1.14Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.57Đánh đầu
- 2.43Sai lầm
- 1.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.22(0.22)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 6(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
De Rita Goni Lane |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IS-CUP
|
Hapoel Beer Sheva |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|