Thông tin
Sheffield United
Contract Period:
45
- Anh,IrelandQuốc gia
-
33AGE
05/09/1993
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
14-15
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Preston North End |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG FAC
|
Mansfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|