Thông tin
- ÝQuốc gia
-
28AGE
03/01/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
GAM T
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
International Champions Cup
-
Siêu cúp Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
23-24
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Juve Stabia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Catanzaro |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ITA D2
|
Venezia F.C. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Spezia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Cesena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Avellino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Mantova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Al Ahli Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|