Thông tin
Manchester United
Contract Period:
13
- Đan Mạch,NigeriaQuốc gia
-
22AGE
26/10/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £35 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
VĐQG Ý
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Ukraine |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Arsenal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Scotland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Belarus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|