Thông tin
Bắc Ireland
Contract Period:
2
- Bắc IrelandQuốc gia
-
22AGE
02/10/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 33/40GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.88(0.3)Sút bóng
(OT)
- 23.28(19.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.43Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 2.73Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 4(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 15/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.07
Thẻ phạt
- 0.87(0.37)Sút bóng
(OT)
- 17.73(13.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.03Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Pháp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Peterborough United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Georgia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|