Thông tin
FC Arda Kardzhali
Contract Period:
17
- BrazilQuốc gia
-
28AGE
31/10/1998
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Cúp Bulgaria
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
21
Thống kê cầu thủ
- 13/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
Lokomotiv Plovdiv |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Kudrivka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
Cherno More Varna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Plovdiv |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|