Thông tin
Ballymena United
Contract Period:
-
10
- Ireland,Bắc IrelandQuốc gia
-
34AGE
26/09/1992
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bắc Ireland
-
VĐQG Ireland
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.23(0)Sút bóng
(OT)
- 8.54(6.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 3/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 28.6(24.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.2Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.17(0.5)Sút bóng
(OT)
- 29.67(20.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NIR D1
|
Ballymena United |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Larne FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Glentoran FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Dungannon Swifts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Crusaders FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Linfield FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|