Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
35AGE
25/11/1991
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Europa Conference League
-
Cúp Iceland
-
VĐQG Na Uy
Thống kê cầu thủ
- 19/19GS/GP
- 0.95(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(1)Sút bóng
(OT)
- 10.67(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 5.33(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 15/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.64(0.44)Sút bóng
(OT)
- 7(4.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IA Akranes |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Vikingur Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Vestri |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ICE CUP
|
Stjarnan Gardabaer |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Fram Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
UMF Afturelding |
0 |
1 |
0 |
0
0
|