Thông tin
Sporting Charleroi
Contract Period:
14
- ĐứcQuốc gia
-
30AGE
30/11/1996
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £1.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
20-21
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 33/41GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.51(0.51)Sút bóng
(OT)
- 22.05(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.59Chuyền bóng quan trọng
- 1.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.07Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.02Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 0.49Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 24/32GS/GP
- 0.16(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.78(0.5)Sút bóng
(OT)
- 28.72(24.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.59Chuyền bóng quan trọng
- 2.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.34Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 18/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.03(0.47)Sút bóng
(OT)
- 20.5(16.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.26Chuyền bóng quan trọng
- 1.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 12(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
1 |
0 |
0 |
0
0
|