Thông tin
Meizhou Hakka
Contract Period:
-
7
- RomaniaQuốc gia
-
30AGE
19/12/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Europa Conference League
-
Lithuania A Lyga
-
Cúp Lithuania
Thống kê cầu thủ
- 5/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/35GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Hebei Gongfu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Dongguan Guanlian |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Dziugas Telsiai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LIT Cup
|
Dziugas Telsiai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Suduva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Baltija Panevezys |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LIT Cup
|
Siauliai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Suduva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
FK Riteriai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
FK Zalgiris Vilnius |
0 |
0 |
0 |
0
1
|