Thông tin
Tarxien Rainbows F.C.
Contract Period:
- ÁoQuốc gia
-
28AGE
22/07/1998
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Hạng hai Đức
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.63)Sút bóng
(OT)
- 6.75(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 14(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 2/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.46(0.21)Sút bóng
(OT)
- 2.29(1.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 3.13(1.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAL D1
|
St. Patrick FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAL D1
|
St. Patrick FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAL D1
|
Hibernians FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
SK Sturm Graz(Trẻ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
Kapfenberg Superfund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
SC Bregenz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Austria Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|