Thông tin
Nashville SC
Contract Period:
8
- ÚcQuốc gia
-
24AGE
05/04/2002
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
FIFA Series
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Na Uy
-
NCAL Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
24
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23-25
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CNCF CHL
|
Club America |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Charlotte FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Inter Miami |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Houston Dynamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Inter Miami |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USA CUP
|
Orlando City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Charlotte FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Philadelphia Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|