Thông tin
FC Viktoria Plzen
Contract Period:
17
- SlovakiaQuốc gia
-
34AGE
22/04/1992
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
Cúp Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
Cúp Bỉ
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZEC
|
MFK Karvina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Slovakia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Lech Poznan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|