Thông tin
Bayer Leverkusen
Contract Period:
14
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
30AGE
24/01/1996
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Đức
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Ý
-
International Champions Cup
-
China Cup
-
Cúp Ý
-
VĐQG Séc
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Guatemala |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Ireland |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Olympiakos Piraeus |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
St. Pauli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|