Thông tin
- ÝQuốc gia
-
25AGE
27/01/2001
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £4.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Ý
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 13/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.64(0.18)Sút bóng
(OT)
- 20.18(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 1.61Bị phạm lỗi
- 1.39Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 2.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 16/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.31(0.04)Sút bóng
(OT)
- 23.85(18.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1.85Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 2.08Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|