Thông tin
FC Seoul
Contract Period:
-
9
- Ba LanQuốc gia
-
28AGE
05/08/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
VĐQG Úc
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
26
-
25
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Bucheon FC 1995 |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
FC Anyang |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Incheon United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
1 |
0 |
0
1
|