Thông tin
Rakow Czestochowa
Contract Period:
9
- Ba LanQuốc gia
-
27AGE
11/04/1999
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 15/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.76(0.34)Sút bóng
(OT)
- 6.83(4.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.66Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.66Đánh đầu thành công
- 10/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 6.92(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.92Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Slask Wroclaw |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Polonia Bytom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Zilina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|