Thông tin
Slask Wroclaw
Contract Period:
81
- Ba LanQuốc gia
-
32AGE
25/09/1994
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Division 1 Ba Lan
Thống kê cầu thủ
- 20/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 38.96(33.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL D1
|
Chrobry Glogow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Rekord Bielsko-Biala |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
KS Wieczysta Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
GKS Tychy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Chrobry Glogow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
KS Wieczysta Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Slask Wroclaw |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Puszcza Niepolomice |
0 |
1 |
0 |
0
0
|