Thông tin
Sporting Braga
Contract Period:
18
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
25AGE
26/11/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 27/32GS/GP
- 0.31(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.5(0.72)Sút bóng
(OT)
- 28.31(24.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.22Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.94Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.66Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/17GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.76(0.29)Sút bóng
(OT)
- 15.82(13.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.12Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 16.33(13.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.67(0.38)Sút bóng
(OT)
- 5.62(4.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.19Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.83(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Real Betis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Alverca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|