Thông tin
- Đức,AnhQuốc gia
-
25AGE
20/02/2001
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 13/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.29(0.33)Sút bóng
(OT)
- 14.62(11.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.19Đánh đầu
- 2.38Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 20/39GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.21(0.26)Sút bóng
(OT)
- 10.41(6.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.59Đánh đầu thành công
- 18/19GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 2.37(1.05)Sút bóng
(OT)
- 19.74(14.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.32Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 1.79Đánh đầu
- 2.63Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 10/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.38(0.44)Sút bóng
(OT)
- 15.25(11.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 2.44Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
U21 West Ham United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barrow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Chippenham Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Carlisle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|