Thông tin
Raith Rovers
Contract Period:
4
- ScotlandQuốc gia
-
36AGE
20/01/1990
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Scotland Championship
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Nations League
-
14-15
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.76(0.24)Sút bóng
(OT)
- 40.52(34.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 4.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.9Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 3.43Đánh đầu thành công
- 33/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.5(0.18)Sút bóng
(OT)
- 40.5(31.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 3.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.53Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 3.53Đánh đầu thành công
- 23/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.04)Sút bóng
(OT)
- 49.13(38.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 4.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.96Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.63Bẫy việt vị
- 4.17Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 36/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.49(0.16)Sút bóng
(OT)
- 48.73(35.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 3.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 1.68Cắt bóng
- 0.7Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 5.22Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
St. Johnstone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Falkirk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Hamilton FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
0 |
0 |
0 |
0
1
|